Bản dịch của từ 絶类离伦 trong tiếng Việt

絶类离伦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

絶类离伦 (Tính từ)

jué lèi lí lún
01

Cô lập, tách biệt (không theo nhóm; khác biệt, xa lánh tập thể). Hán-Việt: tuyệt loại, ly luân

1.同“絶类离群”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nổi trội, khác biệt hẳn so với người/ vật cùng loại; xuất chúng, vượt trội

2.出众超群。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶类离伦

jué

lèi

lún

Các từ liên quan

絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
类丑
类举
类义
类乎
类书
离上
离不得
离世
离世异俗
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
絶
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,色
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép