Bản dịch của từ 絶类离群 trong tiếng Việt
絶类离群
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶类离群 (Tính từ)
【jué lèi lí qún】
01
Vượt trội, xuất chúng; khác biệt hẳn so với đám đông (chỉ phẩm chất, tài năng nổi bật)
1.出众超群。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tách khỏi đám đông; cô lập với xã hội/nhân gian; sống/đi xa lánh thế tục
2.与人群隔绝。脱离尘俗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶类离群
jué
絶
lèi
类
lí
离
qún
群
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
类丑
类举
类义
类乎
类书
离上
离不得
离世
离世异俗
群丑
群仆
群从
