Bản dịch của từ 絶粒 trong tiếng Việt
絶粒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶粒 (Động từ)
【jué lì】
01
Giả cốc; phương pháp tu luyện Đạo gia kiêng ăn ngũ cốc (bỏ lửa thực) để cầu trường thọ
1.犹辟谷。道家以摒除火食﹑不进五谷求得延年益寿的修养术。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
tuyệt thực; kiêng ăn (cố tình không ăn để phản kháng hoặc trừng phạt bản thân)
2.绝食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cắt đứt nguồn lương thực; ngừng tiếp tế, để ai đó/một nhóm bị đói
3.断粮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶粒
jué
絶
lì
粒
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
粒子
粒子束武器
粒度
粒米束薪
粒米狼戾
