ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶粮
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Cắt đứt nguồn lương thực; ngừng cung cấp lương thực (làm cho thiếu ăn)
断绝粮食。
jué
絶
liáng
粮
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép