ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶续
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
中断与延续之间的状态或动作;既有断绝又有继续的含义(多用于书面或哲学语境),可理解为“断而复续/断续交替”。
断绝与延续。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jué
絶
xù
续
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép