Bản dịch của từ 絶美 trong tiếng Việt
絶美
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶美 (Tính từ)
【jué měi】
01
Vô cùng đẹp; đẹp tuyệt trần (gợi hình, vượt lên trên mức đẹp thông thường)
1.极其美丽。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tuyệt đẹp; đẹp đến hoàn hảo (rất tốt, ngoạn mục) — tương tự Hán-Việt: tuyệt + mỹ
2.非常好。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶美
jué
絶
měi
美
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
