Bản dịch của từ 絶群拔类 trong tiếng Việt
絶群拔类
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶群拔类 (Tính từ)
【jué qún bá lèi】
01
Vượt trội, xuất sắc hơn hẳn (cực kỳ xuất chúng)
2.出众超群。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tuyệt nhóm, khác hẳn, xuất chúng đứng riêng (không cùng loại, vượt trội so với phần còn lại)
1.同“絶类离群”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶群拔类
jué
絶
qún
群
bá
拔
lèi
类
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
群丑
群仆
群从
拔丁抽楔
拔丛出类
类丑
类举
类义
类乎
类书
