Bản dịch của từ 絶肠 trong tiếng Việt
絶肠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶肠 (Tính từ)
【jué cháng】
01
Đau lòng tột cùng, đau thương đến mức như đứt ruột gan
2.断肠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rất đau lòng, đau đớn đến mức như cắt ruột gan (liên quan đến cảm xúc cực kỳ đau thương).
1.亦作“絶膓”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶肠
jué
絶
cháng
肠
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
肠套叠
肠子
肠断
