ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶肮
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Ngừng hẳn, không phát ra tiếng nữa (tương tự '絶吭')
见“絶吭”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jué
絶
āng
肮
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép