Bản dịch của từ 絶育 trong tiếng Việt
絶育
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶育 (Động từ)
【jué yù】
01
Triệt sản; làm mất khả năng sinh sản (bằng phương pháp y khoa như thắt ống dẫn tinh hoặc buộc ống dẫn trứng)
断绝人的生育能力。常用的方法是结扎男子的输精管或女子的输卵管。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶育
jué
絶
yù
育
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
