Bản dịch của từ 絶育 trong tiếng Việt

絶育

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

絶育 (Động từ)

jué yù
01

Triệt sản; làm mất khả năng sinh sản (bằng phương pháp y khoa như thắt ống dẫn tinh hoặc buộc ống dẫn trứng)

断绝人的生育能力。常用的方法是结扎男子的输精管或女子的输卵管。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶育

jué

Các từ liên quan

絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
絶
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,色
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép