Bản dịch của từ 絶胜 trong tiếng Việt
絶胜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶胜 (Tính từ)
【jué shèng】
01
Tuyệt hảo, tốt nhất (tuyệt đỉnh, vượt trội)
1.最佳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đỉnh cao; chỗ xuất sắc nhất
2.引申为最佳之处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vượt xa; hơn hẳn (một cách rõ rệt, xa về mức độ)
3.远远超过。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶胜
jué
絶
shèng
胜
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
胜不骄,败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
