ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶脉
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Mạch (sinh mệnh) ngừng; ngừng thở, tim ngừng đập — trạng thái không còn mạch (Hán Việt: tuyệt mạch).
脉息停止。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jué
絶
mài
脉
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép