Bản dịch của từ 絶脉 trong tiếng Việt

絶脉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

絶脉 (Danh từ)

jué mài
01

Mạch (sinh mệnh) ngừng; ngừng thở, tim ngừng đập — trạng thái không còn mạch (Hán Việt: tuyệt mạch).

脉息停止。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶脉

jué

mài

Các từ liên quan

絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
脉书
脉候
脉冲
脉动
脉动电流
絶
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,色
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép