ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶膓
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Đau đớn, nghẹn ngào đến mức gần như tan nát ruột gan (tương tự '絶肠' - tuyệt tràng).
见“絶肠”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jué
絶
cháng
膓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép