Bản dịch của từ 絶色 trong tiếng Việt
絶色
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶色 (Tính từ)
【jué sè】
01
Mỹ nhân tuyệt sắc; nữ nhân đẹp đến tuyệt đỉnh (Hán Việt: tuyệt sắc — sắc đẹp tuyệt vời)
1.指极其美丽的女子容色。亦借指绝顶美貌的女子。
Ví dụ
02
Màu sắc đẹp tuyệt, cực kỳ rực rỡ hoặc cuốn hút (chỉ màu hoặc vẻ đẹp màu sắc)
2.指极美的颜色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶色
jué
絶
sè
色
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
