Bản dịch của từ 絶艳 trong tiếng Việt

絶艳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

絶艳 (Tính từ)

jué yàn
01

Rực rỡ, đẹp đến mức tuyệt đỉnh; thường dùng để khen sắc đẹp của người hoặc hoa (Hán Việt: tuyệt diễm/絶艶)

艳丽无比。亦借指艳丽无比的美人或花朵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶艳

jué

yàn

Các từ liên quan

絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
絶
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,色
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép