Bản dịch của từ 絶艳 trong tiếng Việt
絶艳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶艳 (Tính từ)
【jué yàn】
01
Rực rỡ, đẹp đến mức tuyệt đỉnh; thường dùng để khen sắc đẹp của người hoặc hoa (Hán Việt: tuyệt diễm/絶艶)
艳丽无比。亦借指艳丽无比的美人或花朵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶艳
jué
絶
yàn
艳
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
