ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶节
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Tuyệt khúc; tác phẩm thơ văn tuyệt bút, được ca ngợi là không ai sánh bằng (Hán-Việt: tuyệt tiết)
犹绝唱。誉称无与伦比的诗文创作。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jué
絶
jié
节
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép