Bản dịch của từ 絶薪止火 trong tiếng Việt
絶薪止火
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶薪止火 (Thành ngữ)
【jué xīn zhí huǒ】
01
Trừ gốc lửa; giải quyết vấn đề từ căn bản để ngăn hậu họa (ví dụ: chặn nguồn gốc, không chỉ dập tắt triệu chứng).
《汉书.枚乘传》:“欲汤之凔,一人炊之,百人扬之,无益也,不如絶薪止火而已。”后用“絶薪止火”比喻从根本上解决问题。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶薪止火
jué
絶
xīn
薪
zhǐ
止
huǒ
火
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
薪传
薪传有自
薪俸
薪刍
止于至善
止付
止军
止动
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
