Bản dịch của từ 絶裾 trong tiếng Việt
絶裾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶裾 (Động từ)
【jué jū】
01
Cắt đứt tà áo/áo choàng (hành động tượng trưng) để quyết liệt ra đi; biểu thị ý định ra đi kiên quyết
断去衣襟。《晋书.温峤传》载:温峤受刘琨命,至江南,奉表劝司马睿即位。峤欲将命,其母崔氏固止之,峤绝裾而去。后即以“絶裾”表示去意坚决。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶裾
jué
絶
jū
裾
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
裾拘
裾裾
