ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶识
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Tầm nhìn/nhãn quang tuyệt xuất; kiến thức và nhìn nhận sâu sắc, hơn người (Hán Việt: tuyệt + thức = thấy biết siêu việt)
卓越的见识。
jué
絶
shí
识
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép