Bản dịch của từ 絶诗 trong tiếng Việt
絶诗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶诗 (Danh từ)
【jué shī】
01
Tức '绝句' — thể thơ cổ Trung Quốc gồm bốn câu (thơ tuyệt句), câu chữ cô đọng, thường chỉ một bài tứ tuyệt ngắn gọn
即绝句。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶诗
jué
絶
shī
诗
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
