ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶话
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Những lời không còn chỗ trống; lời nói tuyệt đối và tàn nhẫn (nghĩa đen: lời nói khiến đối phương không còn lối thoát)
不留馀地的话。
jué
絶
huà
话
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép