ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶诣
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Trình độ, tay nghề hoặc công phu đạt đến mức tuyệt đỉnh; 'đắc tuyệt' trong nghệ thuật hoặc học thuật (Hán-Việt: tuyệt nghệ/tuyệt di).
极高之造诣。
jué
絶
yì
诣
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép