Bản dịch của từ 絶谷 trong tiếng Việt
絶谷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶谷 (Danh từ)
【jué gǔ】
01
Ngừng ăn, tuyệt thực (cắt đứt việc ăn uống)
1.断绝进食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tịch thực, tuyệt khẩu (hành pháp Đạo gia: bỏ ăn uống để dưỡng sinh, gọi là bỏ đói/辟谷)
2.即辟谷。道家以为养身长生之术。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶谷
jué
絶
gǔ
谷
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
谷产
谷人
谷仓
谷仙
