Bản dịch của từ 絶足 trong tiếng Việt
絶足
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶足 (Động từ)
【jué zú】
01
Ẩn dụ chỉ ngựa tốt, giống như 'thiên lý mã' — con ngựa chạy xa, có sức khỏe phi thường (Hán-Việt: tuyệt túc/ tuyệt túc -> 絶足 表示千里马)
1.喻指千里马。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chân rất nhanh; bộ chân phi nước đại (chỉ tốc độ chạy cực nhanh)
2.指奔驰神速之足。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đóng cửa lại và không đi ra ngoài (Đừng đi ra ngoài)
3.谓杜门不出。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶足
jué
絶
zú
足
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
