ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶踪
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Cắt đứt dấu vết; hoàn toàn mất tích, không để lại tung tích (như người hoặc vật 'bặt vô âm tín')
断绝踪迹。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jué
絶
zōng
踪
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép