Bản dịch của từ 絶轨 trong tiếng Việt

絶轨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

絶轨 (Danh từ)

jué guǐ
01

Dấu tích (cổ) còn lại của bậc tiền nhân; vết tích, sự nghiệp (cổ xưa) để lại

犹远迹。指先贤的事迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶轨

jué

guǐ

Các từ liên quan

絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
絶
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,色
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép