ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶轨
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Dấu tích (cổ) còn lại của bậc tiền nhân; vết tích, sự nghiệp (cổ xưa) để lại
犹远迹。指先贤的事迹。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jué
絶
guǐ
轨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép