Bản dịch của từ 絶辔 trong tiếng Việt
絶辔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶辔 (Danh từ)
【jué pèi】
01
1. (chỉ ngựa) như tuột cương, phi nhanh không kiềm chế được; 2. (比喻) chỉ người tài hoa, khác thường, phóng khoáng, không thuộc lũy thường tình
1.犹脱缰。形容马奔驰神速。亦用以喻士之俊逸不群。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên địa danh truyền thuyết (một địa điểm trong chuyện kể/truyền thuyết Trung Hoa)
2.传说中的地名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶辔
jué
絶
pèi
辔
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
辔兜
辔勒
辔头
辔策
辔舆
