Bản dịch của từ 絶远 trong tiếng Việt
絶远
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶远 (Tính từ)
【jué yuǎn】
01
Cách biệt rất lớn; chênh lệch xa (như khoảng cách, trình độ hoặc tình trạng rất khác nhau)
2.犹悬殊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rất xa xôi, vô cùng lộng lẫy về khoảng cách (cự li cực xa)
1.极其辽远。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶远
jué
絶
yuǎn
远
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
远世
远业
远东
远中
