Bản dịch của từ 絶迹 trong tiếng Việt
絶迹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶迹 (Danh từ)
【jué jì】
01
Không để lại dấu vết; biến mất hẳn (không còn thấy tung tích)
1.不见踪迹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chỗ không có dấu chân người; nơi hoang vắng, không ai tới (Hán Việt: tuyệt tích — 'tuyệt' = tuyệt, 'tích' = vết tích)
2.无人迹处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(hành tích/痕迹) hoàn toàn không còn dấu vết, biệt tích tuyệt nhiên mất tích; cách diễn đạt gợi nhớ: 'tuyệt tích' (Hán-Việt)
3.形迹与外界隔绝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Thành tích, sự nghiệp xuất sắc (những công lao, chiến công rực rỡ để lại dấu ấn)
4.指卓越的功业事迹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶迹
jué
絶
jì
迹
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
