ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶长续短
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Phát huy điểm mạnh, bù đắp điểm yếu; cùng nhau bổ trợ để hoàn thiện.
见“絶长补短”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jué
絶
zhǎng
长
xù
续
duǎn
短
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép