Bản dịch của từ 絶阴 trong tiếng Việt
絶阴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶阴 (Danh từ)
【jué yīn】
01
Âm khí cùng tận; ngày '絶陰' trong lịch âm (tín ngưỡng âm dương) được cho là ngày xấu, không thuận cho mọi việc
阴气竭尽。阴阳家称农历四月戊辰日为绝阴之日,百事不宜。见《协纪辨方书.义例二》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶阴
jué
絶
yīn
阴
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
