Bản dịch của từ 絶险 trong tiếng Việt

絶险

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

絶险 (Động từ)

jué xiǎn
01

Hiểm trở, cực kỳ nguy hiểm (chỗ đất cheo leo, hiểm trở) — Hán Việt: tuyệt hiểm/ tuyệt nghiêm

1.亦作“絶崄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cực kỳ hiểm trở; chỗ vô cùng nguy hiểm (Hán Việt: tuyệt hiểm)

2.犹极险。亦指极险之处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Vượt qua chướng ngại hiểm trở; vượt hiểm

3.越过险阻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶险

jué

xiǎn

Các từ liên quan

絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
险不
险丑
险世
险临临
险丽
絶
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,色
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép