Bản dịch của từ 絶险 trong tiếng Việt
絶险
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶险 (Động từ)
【jué xiǎn】
01
Hiểm trở, cực kỳ nguy hiểm (chỗ đất cheo leo, hiểm trở) — Hán Việt: tuyệt hiểm/ tuyệt nghiêm
1.亦作“絶崄”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cực kỳ hiểm trở; chỗ vô cùng nguy hiểm (Hán Việt: tuyệt hiểm)
2.犹极险。亦指极险之处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vượt qua chướng ngại hiểm trở; vượt hiểm
3.越过险阻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶险
jué
絶
xiǎn
险
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
险不
险丑
险世
险临临
险丽
