Bản dịch của từ 絶食 trong tiếng Việt
絶食
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶食 (Động từ)
【jué shí】
01
1) (n.) 粮食断绝、没有粮食;2) (v.) 断绝粮食供给或绝食(因抗议不进食)
1.粮食断绝。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngừng ăn tạm thời; bỏ bữa (có thể vì phản đối hoặc nhịn ăn vì lý do y tế/đấu tranh)
4.暂停进食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Từ chối ăn; nhịn ăn (cố ý không ăn, thường để phản đối hoặc vì tuyệt thực)
2.拒绝进食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Nhịn ăn (thường để phản đối hoặc tự tử) — hành động cố ý không ăn để biểu tình hoặc tự hủy hoại bản thân
3.多用于表示抗议或自杀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶食
jué
絶
shí
食
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
