ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶驰
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Chạy vùn vụt; phi nước đại, lao nhanh như ngựa chạy — nhấn mạnh tốc độ rất nhanh
急速奔驰。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jué
絶
chí
驰
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép