Bản dịch của từ 絺冕 trong tiếng Việt

絺冕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

絺冕 (Danh từ)

chī miǎn
01

Mũ lễ có thêu hoa văn, xưa dùng cho quý tộc ngày xưa

古代贵族用的有绣饰的礼帽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絺冕

chī

miǎn

Các từ liên quan

絺句绘章
絺巾
絺章绘句
絺章饰句
絺素
冕冠
冕带
冕旒
冕服
冕版
絺
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【CHI】
Các biến thể:
黹, 𫄨
Hình thái radical:
⿰,糹,希
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿丶一丿丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép