Bản dịch của từ 絺章饰句 trong tiếng Việt
絺章饰句
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
絺章饰句 (Danh từ)
【chī zhāng shì jù】
01
Câu văn trang trí, câu văn có họa tiết trang nhã và tinh tế (giống như '絺句绘章').
同“絺句绘章”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絺章饰句
chī
絺
zhāng
章
shì
饰
jù
句
Các từ liên quan
絺冕
絺句绘章
絺巾
絺章绘句
絺素
章丹
章举
章书
章亥
章京
饰中
饰乐
饰乱
饰价
饰伪
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【CHI】
- Các biến thể:
- 黹, 𫄨
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,希
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丿丶一丿丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噭
䧝
攡
齝
螭
㺈
瓻
䬜
吃
蚩
摛
瞝
㡳
䌤
帋
䛗
㧗
趾
䤠
淽
汦
止
黹
扺
練
緣
纏
䌥
纖
緯
䋤
繣
緩
緁
䌴
繾
溓
楜
筹
滉
椵
詤
輄
詪
褄
腛
靵
蔯
