Bản dịch của từ 絺绣 trong tiếng Việt

絺绣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

絺绣 (Danh từ)

chī xiù
01

Thêu thùa tinh xảo trên y phục quý tộc thời xưa; rộng hơn là văn hoa, ngôn từ có sắc thái trang trọng và bay bướm.

古代贵族礼服上的刺绣。引申为辞采,文采。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絺绣

chī

xiù

Các từ liên quan

絺冕
絺句绘章
絺巾
絺章绘句
絺章饰句
绣丝
绣丸
绣佛
绣佛长斋
绣作
絺
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【CHI】
Các biến thể:
黹, 𫄨
Hình thái radical:
⿰,糹,希
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿丶一丿丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép