Bản dịch của từ 絺裘 trong tiếng Việt
絺裘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
絺裘 (Danh từ)
【chī qiú】
01
Áo quần mùa hè và mùa đông, chỉ trang phục theo mùa.
指夏衣与冬衣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絺裘
chī
絺
qiú
裘
Các từ liên quan
絺冕
絺句绘章
絺巾
絺章绘句
絺章饰句
裘冕
裘帽
裘弊金尽
裘敝金尽
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【CHI】
- Các biến thể:
- 黹, 𫄨
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,希
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丿丶一丿丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噭
䧝
攡
齝
螭
㺈
瓻
䬜
吃
蚩
摛
瞝
㡳
䌤
帋
䛗
㧗
趾
䤠
淽
汦
止
黹
扺
練
緣
纏
䌥
纖
緯
䋤
繣
緩
緁
䌴
繾
溓
楜
筹
滉
椵
詤
輄
詪
褄
腛
靵
蔯
