Bản dịch của từ 絻 trong tiếng Việt
絻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎn | ㄇㄧㄢˇ | m | ian | thanh hỏi |
絻 (Danh từ)
【miǎn】
01
Một loại tang phục
古代丧服之一去冠,用布包裹发髻亦指用这种丧服
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thừng khiêng quan tài
吊丧人所执的绋 (引棺索)
Ví dụ
- Bính âm:
- 【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【VẤN】
- Các biến thể:
- 冕, 㡈, 免, 𦂔, 𧚇
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,免
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶ノフ丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛯
偭
眄
䀎
靦
免
渑
澠
媔
鮸
㻰
腼
璺
渂
搵
䘇
揾
问
䭡
莬
䎽
顐
紋
㼂
樠
䟂
㿸
瞞
㙢
㒼
悗
饅
瞒
馒
慲
䯶
万
鎫
鋄
妧
䨲
槾
贃
杤
㸘
瞣
萬
綄
綟
縷
紪
縥
紌
紗
綧
綉
緩
絡
䌈
纐
䖷
𠍊
㠏
䎌
𠍏
揫
煆
腰
趒
嗂
筼
隟
