Bản dịch của từ 絻钺 trong tiếng Việt
絻钺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎn | ㄇㄧㄢˇ | m | ian | thanh hỏi |
絻钺 (Danh từ)
【wèn yuè】
01
古代的礼冠与兵器并称,喻指赏罚或权柄(常用于文言;含‘赏与罚、权威’之意)
古代礼冠和兵器。喻奖惩。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絻钺
miǎn
絻
yuè
钺
Các từ liên quan
钺下
钺斧
钺星
- Bính âm:
- 【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【VẤN】
- Các biến thể:
- 冕, 㡈, 免, 𦂔, 𧚇
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,免
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶ノフ丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛯
偭
眄
䀎
靦
免
渑
澠
媔
鮸
㻰
腼
璺
渂
搵
䘇
揾
问
䭡
莬
䎽
顐
紋
㼂
樠
䟂
㿸
瞞
㙢
㒼
悗
饅
瞒
馒
慲
䯶
万
鎫
鋄
妧
䨲
槾
贃
杤
㸘
瞣
萬
綄
綟
縷
紪
縥
紌
紗
綧
綉
緩
絡
䌈
纐
䖷
𠍊
㠏
䎌
𠍏
揫
煆
腰
趒
嗂
筼
隟
