Bản dịch của từ 絽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Vải lưới tơ tằm mỏng manh, như tơ lụa đan kết (nhớ đến 'lụa' mềm mại)

缝缀。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

絽
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Hình thái radical:
⿰,糹,呂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丨乚一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép