Bản dịch của từ 綀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨN/AN/AN/A

(Danh từ)

shū
01

Loại vải thưa, giống như vải cói ngày xưa, thường dùng để đựng đồ (như bao tải thô sơ). Ví dụ: 'Trong kho chỉ còn vài ngàn đoạn vải thù'.

古代一种像苎布的稀疏的织物:“库中惟有~数千端。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dệt sợi thô, sợi to, không mịn.

纺粗丝。

Ví dụ
綀
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𦈌, 練
Hình thái radical:
⿰,糹,束
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丨乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép