Bản dịch của từ 綀 trong tiếng Việt
綀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | N/A | N/A | N/A |
綀 (Danh từ)
【shū】
01
Loại vải thưa, giống như vải cói ngày xưa, thường dùng để đựng đồ (như bao tải thô sơ). Ví dụ: 'Trong kho chỉ còn vài ngàn đoạn vải thù'.
古代一种像苎布的稀疏的织物:“库中惟有~数千端。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dệt sợi thô, sợi to, không mịn.
纺粗丝。
Ví dụ
