Bản dịch của từ 綀裳竹笥 trong tiếng Việt
綀裳竹笥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | N/A | N/A | N/A |
綀裳竹笥 (Danh từ)
【shū cháng zhú sì】
01
Chiếc váy (áo) làm bằng vải thô và rương/giỏ bằng tre — chỉ bộ đồ cưới hoặc sính lễ đơn sơ, nghèo xơ (hạ tự khiêm nhường về sính lễ).
粗麻之裳与竹制之箱。《后汉书.逸民传.戴良》:“初,良五女并贤,每有求姻,辄便许嫁,綀裳布被,竹笥木屐以遗之。”后以“綀裳竹笥”用作嫁妆俭薄的谦词。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 綀裳竹笥
shū
綀
shang
裳
zhú
竹
sì
笥
Các từ liên quan
綀囊
綀子
綀布
綀服
綀衣
裳帏
裳帷
裳服
裳衣
裳裳
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
笥椟
笥笈
笥箧
笥腹
