Bản dịch của từ 綁 trong tiếng Việt
綁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎng | ㄅㄤˇ | b | ang | thanh hỏi |
綁 (Động từ)
【bǎng】
01
(Hình thanh) Chữ này gồm bộ Mịch 糸 (chỉ sợi dây) và âm Bang 邦; chữ mới xuất hiện từ thời Nguyên, Minh. Nghĩa gốc: buộc, trói (như buộc dây).
(形聲。從糸(mì),邦聲。古無此字。「綁」字出現於元、明之間。本義:捆,縛)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Buộc, trói (như buộc dây, trói chặt). Ví dụ: Quân lính tiến lên, dùng dây buộc chặt lại. (Dễ nhớ: 'bǎng' như 'băng' dây lại).
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bắt cóc để đòi tiền chuộc (như 'bắt cóc con tin'). Ví dụ: 綁劫 (bắt cóc).
綁票。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
