Bản dịch của từ 綃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiāo
01

Xà cừ, loại lụa thô mỏng (như tơ tằm chưa qua xử lý, dễ nhớ như 'xiāo' là lụa thô)

见“绡”。

Ví dụ
綃
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
𦂗, 䌃, 縿, 绡, 𦂚
Hình thái radical:
⿰,糹,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丨丶丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép