Bản dịch của từ 綄 trong tiếng Việt
綄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
綄 (Danh từ)
【huán】
01
Dụng cụ đo gió cổ xưa, dùng lông gà buộc năm lượng treo trên ngọn cây cao, còn gọi là “năm lượng”. (Tưởng tượng như cánh quạt gió bằng lông gà để đo hướng gió)
古代一种测风仪,用鸡毛五两系于高竿顶上而成,故亦称“五两”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 綰, 𦆼
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,完
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丶丶乚一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絙
㦥
雈
峘
瓛
垸
郇
荁
繯
㶎
㡲
䭴
奐
槵
䊐
焕
肒
喚
䴟
䯘
換
宦
䠉
轘
瞣
澫
絻
卐
㸘
䨲
輐
萬
妧
䯛
蟃
槾
緡
紜
䌨
䋡
緥
䋻
綰
縷
編
䋾
紁
䌊
㙜
靶
詮
裚
勤
签
𠍊
慏
䬴
罩
榃
彂
