Bản dịch của từ 綆 trong tiếng Việt
綆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gěng | ㄍㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
綆 (Danh từ)
【gěng】
01
Xem chữ “绠” (dây thừng giếng, dễ nhớ như dây kéo nước giếng)
见“绠”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gěng】【ㄍㄥˇ】【CẢNH】
- Các biến thể:
- 𥿒, 䋁, 䌄, 绠, 𥾚
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,更
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶一丨乚一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鯁
梗
哽
郠
埂
鲠
颈
䋁
莄
峺
耿
䌄
紷
緼
繩
繳
綯
絖
䌧
絥
締
緡
緟
䋂
𠆀
愰
蜈
暄
煗
蛾
賆
䛛
𠍭
業
𠗼
搲
