Bản dịch của từ 綈 trong tiếng Việt
綈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
綈 (Danh từ)
【tí】
01
Loại vải lụa dày, mịn màng và bóng bẩy, thường dùng may áo choàng sang trọng (như áo choàng đề).
光滑厚實的絲織品:~袍。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
- Các biến thể:
- 绨
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,弟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丶丿乚一乚丨丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漽
䚣
䬫
碮
㣢
徲
䅠
鍗
鳀
蕛
厗
鴺
屉
䣠
涕
啑
䶍
棣
髰
替
悐
䫮
剃
逖
緺
繌
絸
繘
綽
緆
絻
綟
緓
䌳
編
緸
䖾
搣
搡
䞐
誁
幕
搟
漣
賉
䔉
綑
瑐
