Bản dịch của từ 綉 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋN/AN/AN/A

(Động từ)

xiù
01

Cùng nghĩa với '' (thêu thùa, trang trí bằng chỉ); ví như 'tú điểm' là thêu hoa điểm xuyết trên vải, dễ nhớ vì '' nhìn như chỉ thêu trên vải.

同“繡”。《宋元以來俗字譜》:“繡”,《嬌紅記》、《東牕記》作“綉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

綉
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
Các biến thể:
绣, 繡
Hình thái radical:
⿰,糹,秀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿一丨丿丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép