Bản dịch của từ 綊 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xié
01

Trang trí trên xe vua ngày xưa, như chiếc mũ cho xe hoàng đế thêm oai phong (giống như 'hiệp' giúp xe vua thêm sang trọng).

古代皇帝车上的装饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trang trí phủ lên mũ miện của vua chúa ngày xưa, làm tăng vẻ uy nghiêm (như chiếc khăn phủ giúp mũ thêm trang trọng).

古代覆在冠冕上的装饰。

Ví dụ
綊
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Hình thái radical:
⿰,糹,夾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép